translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quan điểm" (1件)
quan điểm
日本語 観点、見解
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quan điểm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "quan điểm" (3件)
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
Sự cai trị của vua có quan điểm thân phương Tây.
その支配は親西欧的な見解を持っていた。
Áo là quốc gia thành viên EU duy trì quan điểm trung lập.
オーストリアは中立的な立場を維持するEU加盟国である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)